xuất trình nghĩa tiếng Đức là
vorlegen
(v)
xuất trình còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vorlegen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xuất trình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vorlegen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vorlegen: xuất trình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vorlegen