xoáy khí nghĩa tiếng Anh là
vortex
/ˈvɔːrteks/
(n)
xoáy khí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vortex
Nghe phát âm giọng Mỹ của vortex
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xoáy khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vortex
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vortex: xoáy khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vortex