xoa bóp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einreiben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xoa bóp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einreiben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einreiben: xoa bóp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einreiben