xếp lại nghĩa tiếng Anh là
cord
/kɔːrd/
(v)
xếp lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cord
Nghe phát âm giọng Mỹ của cord
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xếp lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cord
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cord: xếp lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cord