xếp đặt nghĩa tiếng Anh là
deployment
/dɪˈplɔɪmənt/
(n)
xếp đặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deployment
Nghe phát âm giọng Mỹ của deployment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xếp đặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deployment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deployment: xếp đặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deployment