xem xét nghĩa tiếng Anh là
viewed
/vjuːd/
(v)
xem xét còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của viewed
Nghe phát âm giọng Mỹ của viewed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xem xét
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của viewed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan viewed: xem xét
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
viewed