Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xé xác
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zerfleischen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zerfleischen: xé xác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zerfleischen