xẻ thịt nghĩa tiếng Anh là
butcher
/ˈbʊtʃər/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của butcher
Nghe phát âm giọng Mỹ của butcher
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xẻ thịt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của butcher
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan butcher: xẻ thịt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
butcher