xe mui trần còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kabriolett
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xe mui trần
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kabriolett
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kabriolett: xe mui trần
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kabriolett