xe hơi nghĩa tiếng Đức là
Autos
(pl)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xe hơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Autos
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Autos: xe hơi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Autos