xảy ra với nghĩa tiếng Đức là
passieren
(v)(prep)
xảy ra với còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của passieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xảy ra với
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của passieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan passieren: xảy ra với
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
passieren