xảy ra trước nghĩa tiếng Anh là
predate
/priːˈdeɪt/
(v)
xảy ra trước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của predate
Nghe phát âm giọng Mỹ của predate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xảy ra trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của predate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan predate: xảy ra trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
predate