xảy ra sau nghĩa tiếng Anh là
supervene
/ˌsuːpərˈviːn/
xảy ra sau còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của supervene
Nghe phát âm giọng Mỹ của supervene
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xảy ra sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của supervene
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan supervene: xảy ra sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
supervene