xảy ra sau nghĩa tiếng Anh là
subsequent
/ˈsʌbsɪkwənt/
(adj)
xảy ra sau còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của subsequent
Nghe phát âm giọng Mỹ của subsequent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xảy ra sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của subsequent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan subsequent: xảy ra sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
subsequent