xây dựng ở rìa thành phố nghĩa tiếng Đức là
Randbebauung
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Randbebauung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xây dựng ở rìa thành phố
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Randbebauung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Randbebauung: xây dựng ở rìa thành phố
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Randbebauung