xây dựng lại nghĩa tiếng Anh là
build up
/bɪld ʌp/
(phrasal v)
xây dựng lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của build up
Nghe phát âm giọng Mỹ của build up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xây dựng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của build up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan build up: xây dựng lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
build up