xây cất nghĩa tiếng Anh là
found
/faʊnd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xây cất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của found
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan found: xây cất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
found