xấu nghĩa tiếng Anh là
wretched
/ˈrɛtʃɪd/
xấu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wretched
Nghe phát âm giọng Mỹ của wretched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wretched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wretched: xấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wretched