xanh tươi nghĩa tiếng Anh là
verdant
/ˈvɜːd(ə)nt/
(adj)
xanh tươi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của verdant
Nghe phát âm giọng Mỹ của verdant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xanh tươi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của verdant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verdant: xanh tươi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verdant