xàm xí nghĩa tiếng Anh là
nonsensical
/ˌnɑːnˈsɛnsɪkəl/
(adj)
xàm xí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nonsensical
Nghe phát âm giọng Mỹ của nonsensical
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xàm xí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nonsensical
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nonsensical: xàm xí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nonsensical