xâm phạm vào nghĩa tiếng Anh là
intrude upon
/ɪnˈtruːd əˈpɒn/
(Phrasal V.)
xâm phạm vào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của intrude upon
Nghe phát âm giọng Mỹ của intrude upon
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xâm phạm vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của intrude upon
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intrude upon: xâm phạm vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intrude upon