xâm phạm quyền riêng tư nghĩa tiếng Đức là
aufdringlich
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufdringlich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xâm phạm quyền riêng tư
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufdringlich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufdringlich: xâm phạm quyền riêng tư
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufdringlich