xâm phạm nghĩa tiếng Anh là
invaded
/ɪnˈveɪdɪd/
(v)
xâm phạm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của invaded
Nghe phát âm giọng Mỹ của invaded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xâm phạm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của invaded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan invaded: xâm phạm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
invaded