xâm lấn nghĩa tiếng Anh là
overrunning
/ˌəʊvərˈrʌnɪŋ/
(n)
xâm lấn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của overrunning
Nghe phát âm giọng Mỹ của overrunning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xâm lấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của overrunning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan overrunning: xâm lấn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
overrunning