xác nhận nghĩa tiếng Anh là
confirmed
/kənˈfɜːmd/
xác nhận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confirmed
Nghe phát âm giọng Mỹ của confirmed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xác nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confirmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confirmed: xác nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confirmed