xác nhận nghĩa tiếng Anh là
certificate
/sərˈtɪfɪkət/
(n)
xác nhận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của certificate
Nghe phát âm giọng Mỹ của certificate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xác nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của certificate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan certificate: xác nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
certificate