xác nhận nghĩa tiếng Đức là
bestätigend
(adj)(Partizip)
xác nhận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bestätigend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xác nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bestätigend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bestätigend: xác nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bestätigend