xác động vật nghĩa tiếng Đức là
Kadaver
(n)
xác động vật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kadaver
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xác động vật
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kadaver
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kadaver: xác động vật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kadaver