xa xăm nghĩa tiếng Anh là
far away
(adj)(adv)
xa xăm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của far away
Nghe phát âm giọng Mỹ của far away
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xa xăm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của far away
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan far away: xa xăm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
far away