Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xả stress
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của relieve stress
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan relieve stress: xả stress
Mở Rộng