xa lạ nghĩa tiếng Anh là
unfamiliar
/ʌnˈfəˌmɪliər/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unfamiliar
Nghe phát âm giọng Mỹ của unfamiliar
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xa lạ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unfamiliar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unfamiliar: xa lạ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unfamiliar