xả giận nghĩa tiếng Anh là
gave vent to
/ɡeɪv vɛnt tə/
(phrasal verb)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gave vent to
Nghe phát âm giọng Mỹ của gave vent to
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xả giận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gave vent to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gave vent to: xả giận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gave vent to