wüten (Vi)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Tàn phá
wüten còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wüten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tàn phá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wüten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wüten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wüten