writing pad (n) nghĩa tiếng Việt là
sổ viết
writing pad phiên âm IPA là /ˈraɪtɪŋ pæd/
writing pad còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của writing pad
Nghe phát âm giọng Mỹ của writing pad
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sổ viết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của writing pad
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan writing pad
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
writing pad