wooden chest (n) nghĩa tiếng Việt là
rương gỗ
wooden chest phiên âm IPA là /ˈwʊdn ʧɛst/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wooden chest
Nghe phát âm giọng Mỹ của wooden chest
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rương gỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wooden chest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wooden chest
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wooden chest