withered (v)(adj) nghĩa tiếng Việt là
héo úa
withered phiên âm IPA là /ˈwɪðəd/
withered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của withered
Nghe phát âm giọng Mỹ của withered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của héo úa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của withered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan withered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
withered