wistful (adj) nghĩa tiếng Việt là
buồn bã
wistful phiên âm IPA là /ˈwɪstfəl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wistful
Nghe phát âm giọng Mỹ của wistful
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của buồn bã
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wistful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wistful
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wistful