wiederholen (v) nghĩa tiếng Việt là
ôn lại
wiederholen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wiederholen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ôn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wiederholen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wiederholen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wiederholen