wiedererkennen (v) nghĩa tiếng Việt là
Nhận ra
wiedererkennen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wiedererkennen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhận ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wiedererkennen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wiedererkennen
Mở Rộng