wiedererkennen (tr)(Vt)(hat wiedererkannt, erkannte wieder) nghĩa tiếng Việt là
Lại nhận ra
wiedererkennen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wiedererkennen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lại nhận ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wiedererkennen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wiedererkennen
Mở Rộng