wiederaufwickeln (v) nghĩa tiếng Việt là
Quấn lại
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wiederaufwickeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quấn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wiederaufwickeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wiederaufwickeln
Mở Rộng