widerstehen (V) nghĩa tiếng Việt là
Cưỡng lại
widerstehen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của widerstehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cưỡng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của widerstehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan widerstehen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
widerstehen