widerhallend (adj) nghĩa tiếng Việt là
vang dội
widerhallend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của widerhallend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vang dội
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của widerhallend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan widerhallend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
widerhallend