wet (adj) nghĩa tiếng Việt là
Ướt, ẩm
wet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wet
Nghe phát âm giọng Mỹ của wet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ướt, ẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wet