weltmännisch (adj) nghĩa tiếng Việt là
lịch lãm
weltmännisch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của weltmännisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lịch lãm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của weltmännisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan weltmännisch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
weltmännisch