well-founded (adj) nghĩa tiếng Việt là
Có căn cứ
well-founded phiên âm IPA là /ˌwɛlˈfaʊndɪd/
well-founded còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của well-founded
Nghe phát âm giọng Mỹ của well-founded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có căn cứ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của well-founded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan well-founded
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
well-founded