welded (v)(past) nghĩa tiếng Việt là
Hàn lại
welded phiên âm IPA là /wɛldɪd/
welded còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của welded
Nghe phát âm giọng Mỹ của welded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hàn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của welded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan welded
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
welded