wears (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
đeo
wears phiên âm IPA là /wɛəz/
wears còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wears
Nghe phát âm giọng Mỹ của wears
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đeo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wears
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wears
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wears