wear out (v) nghĩa tiếng Việt là
mòn rách
wear out phiên âm IPA là /weər aʊt/
wear out còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wear out
Nghe phát âm giọng Mỹ của wear out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mòn rách
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wear out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wear out
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wear out