water droplet (n) nghĩa tiếng Việt là
giọt nước
water droplet phiên âm IPA là /ˈwɔːtər ˈdrɒplɪt/
water droplet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của water droplet
Nghe phát âm giọng Mỹ của water droplet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giọt nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của water droplet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan water droplet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
water droplet